
Matías Gallardo
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Matías Gallardo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
13Đá chính
1.234Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 12 | 1.148 | 2 | 0 | 1 | 17 | 3 | 77% | 58% | 6 | 1 | 6,61 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 28% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.148 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 472/608 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/94 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/178 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 58
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 5 | 8/12 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 7/13 | V | 6,03 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/44 | 5 | 6/10 | — | 8,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 8 | 11/14 | — | 6,27 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/57 | 3 | 8/15 | Đ | 5,61 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/53 | 5 | 9/16 | — | 7,67 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/11 | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/55 | 6 | 8/12 | V | 6,34 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/53 | 5 | 10/14 | — | 6,73 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/40 | 5 | 7/10 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/09/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực30