
Matias Fonseca
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Matias Fonseca là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
6Đá chính
593Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
593Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 6 | 573 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 58% | 37% | 2 | 0 | 6,48 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/146 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/82 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Racing Club Montevideo | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Free Player | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Montevideo Wanderers FC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Inter Milan | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Imolese | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | Inter Milan | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Us Pergolettese | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Inter Milan U19 | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Como Youth | Inter Milan Youth | Hết hạn mượn 0.238223M € | 238 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh33
- Thể lực43