
Matías Emiliano Recalde
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Matías Emiliano Recalde là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.710Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 16 | 1.620 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 74% | 53% | 4 | 0 | 6,42 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.620 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 578/777 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/45 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/124 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/180 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 63
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 334
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/37 | 3 | 5/7 | — | 6,94 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 5/12 | V | 6,73 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 2 | 3/6 | — | 5,17 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/66 | 1 | 5/9 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/42 | 4 | 7/13 | — | 5,49 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 1/5 | — | 6,02 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 5 | 8/13 | — | 6,87 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/47 | 3 | 4/9 | — | 5,93 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/56 | 7 | 10/14 | — | 7,46 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/38 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/09/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực52