
Matías Cóccaro
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Matías Cóccaro là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.506Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
17/36Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 21 | 18 | 1.416 | 6 | 1 | 0 | 36 | 17 | 65% | 42% | 4 | 0 | 6,66 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 17/36
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/314 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/228 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 63
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 69
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/17 | 1 | 5/14 | V | 6,24 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/24 | 3 | 7/17 | — | 5,98 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 4/11 | — | 6,93 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/27 | 0 | 6/12 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 16/23 | 2 | 7/13 | — | 6,73 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/12 | 0 | 7/17 | V | 7,46 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/15 | 1 | 6/15 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 2-1 | 45 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 2/4 | — | 8,96 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 2/9 | — | 7,56 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 3 | 3/6 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/03/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/01/2021 | 23 | 325 nghìn € |
| 09/04/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 19/10/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 07/02/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/05/2022 | 24 | 2,4 triệu € |
| 05/09/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 2,8 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Montreal Impact | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Atlas | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Montreal Impact | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | CA Huracan | Montreal Impact | Hết hạn mượn 1.750413M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2022 | Montevideo City Torque | CA Huracan | Hết hạn mượn 0.876M € | 876 nghìn € |
| 29/06/2022 | CA Huracan | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Montevideo City Torque | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Villa Teresa | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2019 | Rampla Juniors FC | Villa Teresa | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Club Atlético Tucumán U20 | Rampla Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Cagliari U19 | Club Atlético Tucumán U20 | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2017 | Lavalleja FC de Minas | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật40
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực47