
Mathys Silistrie
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Mathys Silistrie là thủ môn 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
28Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 28 | 3 | 8 | 60% | 100% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 28
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 19
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/277 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/155 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 16/29 | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 2 | 15/37 | 0 | — | — | 5,70 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 9/27 | 0 | 1/1 | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ La Roche-sur-Yon | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 4 | 14/23 | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 6,89 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 25/33 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 5 | 37/49 | 0 | — | — | 7,45 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Stade Rennais FC | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Evreux Football Club 27 Jugend | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |