
Mathys Niflore là thủ môn 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
109Phút
3Cứu thua
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 109 | 3 | 0 | 0 | 96% | — | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,28
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/26 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/12/2025
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | — | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 19 | 2 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | Ligue 2 | vs Stade Lavallois MFC | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 25/34 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
| 12/04/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | USL Dunkerque | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Toulouse FC | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Muret Jugend | Toulouse FC Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 152
- Chỉ số 247
- Chỉ số 443
- Chỉ số 357