
Mathys Detourbet là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Monaco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 133 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 44% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/57 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 4/9 | — | 6,54 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 7/12 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 2 | 3/4 | — | 6,67 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,51 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 4-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |