Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathis Magnin

Rodez AveyronHậu vệSUI
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mathis Magnin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998100015286%60%206,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
397/457 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
32/61 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/74 (60%)
Không chiến thắng / thua
19 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathis Magnin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-3900010020/2868/12—6,24
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-2900000038/4513/3—6,29
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-4900000126/3425/11V5,99
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1900011162/7104/6—7,01
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-4900000233/3623/6—6,21
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-2900100177/8426/10V6,82
22/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 5-2900000041/4424/5—6,69
15/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-2900010057/6705/11—6,97
09/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-1900021243/4837/10—6,96
16/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-0900000034/4001/5—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/202119200 nghìn €
22/06/202119200 nghìn €
04/10/202120100 nghìn €
07/06/202220100 nghìn €
28/12/202221100 nghìn €
05/06/202321100 nghìn €
20/12/202322125 nghìn €
27/06/202422200 nghìn €
22/12/202423300 nghìn €
09/06/202523300 nghìn €
12/10/202524600 nghìn €
10/12/202524800 nghìn €
22/03/2026241,2 triệu €
25/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Etoile CarougeRodez AveyronChuyển nhượng—
11/07/2022ServetteEtoile CarougeChuyển nhượng—
29/06/2022Etoile CarougeServetteCho mượn—
03/08/2021ServetteEtoile CarougeChuyển nhượng—
29/06/2021ChiassoServetteCho mượn—
30/06/2020ServetteChiassoChuyển nhượng—
09/06/2020Servette U21ServetteChuyển nhượng—
30/06/2019Servette U18Servette U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Servette FC M-17Servette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com