
Mathis·Holcbecher là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Tiểu sử Mathis·Holcbecher
Mathis·Holcbecher là cầu thủ tiền vệ người Switzerland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Etoile Carouge ở tuổi 25. Anh cao 184 cm, nặng 79 kg và sinh ngày 21/01/2001. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận với 59 phút thi đấu và điểm trung bình 4,27. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 29/06/2026 theo hình thức cho mượn, từ Grand Saconnex đến Etoile Carouge.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | — |
| 27/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/10/2021 | 20 | — |
| 27/03/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Grand Saconnex | Etoile Carouge | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Etoile Carouge | Grand Saconnex | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Baden | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | FC Zurich U21 | Baden | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Free player | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Servette U21 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Servette | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Servette U18 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |