
Mathis·Holcbecher là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | — |
| 27/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/10/2021 | 20 | — |
| 27/03/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Grand Saconnex | Etoile Carouge | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Etoile Carouge | Grand Saconnex | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Baden | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | FC Zurich U21 | Baden | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Free player | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Servette U21 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Servette | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Servette U18 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |