Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathis Hamdi

23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Mathis Hamdi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
772Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—1087720002062%59%105,57

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 5,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/180 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/53 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
38
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/52 (59%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathis Hamdi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs US OrléansT 3-2900000016/2027/8—6,30
04/10/2026National Pháp@ Cannes ASB 1-3900000020/3324/7—5,50
27/09/2026National Phápvs AmiensH 1-19000000—0——6,60
19/09/2026National Pháp@ Versailles 78H 0-090000007/1616/10V—
12/09/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-1900000011/2214/5—6,30
05/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-1900000012/1802/2—6,30
29/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.T 2-1900000010/2002/6—6,22
21/08/2026National Pháp@ FC RouenB 0-3900000118/2723/8—5,36
15/08/2026National Phápvs ConcarneauH 1-1260020014/1600/2—6,70
08/08/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 0-126000005/823/4—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202218100 nghìn €
29/05/202218100 nghìn €
26/06/202319150 nghìn €
12/12/202320150 nghìn €
10/06/202420150 nghìn €
03/12/202421150 nghìn €
01/06/202521100 nghìn €
10/12/20252275 nghìn €
22/03/202622200 nghìn €
25/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Le MansQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
13/01/2026TroyesLe MansChuyển nhượng—
30/06/2023ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
30/06/2021Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2020Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2018ESTAC Troyes FormationTroyes U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com