Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathijs Tielemans

AalborgTiền vệNED
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mathijs Tielemans là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Aalborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—421440003092%40%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/101 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathijs Tielemans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 0-1360000024/2801/3—6,77
10/10/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 3-3700010056/5911/1—6,57
20/09/2026Danish 1st Divisionvs VendsysselH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFH 2-2330000112/1300/1—6,13
05/09/2026Danish 1st Division@ AB AkademiskT 2-05002001/10——6,95
17/05/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamT 3-2dự bị00000—0———
10/05/2026Eredivisievs VolendamH 1-1dự bị00000—0———
21/03/2026Eredivisie@ Heracles AlmeloH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202018150 nghìn €
11/01/202219250 nghìn €
22/06/202220250 nghìn €
02/04/202320500 nghìn €
03/07/202321700 nghìn €
14/12/2023211,2 triệu €
17/03/202421900 nghìn €
30/05/202422800 nghìn €
13/10/202422700 nghìn €
09/12/202422500 nghìn €
08/06/202523600 nghìn €
01/12/202523500 nghìn €
27/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Excelsior SBVAalborgChuyển nhượng—
30/06/2025Vitesse ArnhemExcelsior SBVChuyển nhượng—
29/06/2025Excelsior SBVVitesse ArnhemCho mượn—
03/02/2025Vitesse ArnhemExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2023PSV Eindhoven U21Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
31/12/2020PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2020PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2019PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com