
Mathieu Peybernes là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 692 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/367 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/50 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 2/7 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 2 | 8/14 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 2/4 | — | 7,29 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 1 | 2/4 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 2 | 3/5 | — | 7,57 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | — | — | 6,55 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/59 | 0 | 1/4 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/05/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/05/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/09/2011 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 1,4 triệu € |
| 22/05/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 31/07/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/11/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 09/01/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2024 | Apollon Limassol FC | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Malaga | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Almeria | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real Zaragoza | Almeria | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Almeria | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | CD Lugo | Almeria | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Almeria | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Lorient | Almeria | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | Sporting Gijon | Lorient | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | Lorient | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | KAS Eupen | Lorient | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Lorient | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Goztepe | Lorient | Cho mượn | — |
| 21/07/2017 | Lorient | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Bastia | Lorient | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 02/07/2014 | Sochaux | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | US Colomiers Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực54