Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathieu Patouillet

Stade Brestois 29Thủ mônFRA
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mathieu Patouillet là thủ môn 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathieu Patouillet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ LOSC LilleH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026Ligue 1vs Angers SCOT 5-1dự bị000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 7-190000—0——6,10
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 3-2dự bị000—0———
20/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-2dự bị000—0———
14/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-1dự bị000—0———
06/09/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 2-1dự bị000—0———
30/08/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2dự bị000—0———
14/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Sadd Sports ClubH 3-3dự bị000—0———
05/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202319200 nghìn €
13/06/202420400 nghìn €
01/12/202420500 nghìn €
25/05/202521800 nghìn €
17/12/202521700 nghìn €
03/06/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Al HilalStade Brestois 29Chuyển nhượng—
07/09/2025LyonAl HilalHết hạn mượn 0.342M €342 nghìn €
29/06/2025SochauxLyonCho mượn—
31/08/2023LyonSochauxChuyển nhượng—
30/06/2023Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2022Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2021Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Domtac FC JugendLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 227
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com