
Mathias Jensen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
276Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 56% | 1 | 0 | 4,98 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 70% | 0 | 0 | 7,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 4,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/140 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/52 | 2 | 5/6 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 31/37 | 3 | 7/10 | — | 7,76 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/45 | 2 | 3/5 | V | 6,31 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 6,81 |