Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathias Fixelles

KAS EupenTiền vệBEL
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mathias Fixelles là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAS Eupen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—644110001081%59%305,41
Cúp Quốc gia Bỉ——2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/252 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/42 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathias Fixelles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 2-0900000150/5737/11V7,20
20/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 3-1900000044/5514/7—6,46
14/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenT 2-1900000065/8135/9V6,48
05/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Club NxtT 1-0900010022/2847/11——
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ KSC LokerenB 1-2320000021/2622/5—6,09
15/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkT 4-119000004/523/4V6,21
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkH 2-2880010147/5222/7V6,27
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Koninklijke Lierse SportkringT 2-0900010037/45211/14—6,66
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KV KortrijkT 4-1900000036/4867/16—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20161975 nghìn €
20/01/201720200 nghìn €
05/06/201720250 nghìn €
24/10/201721350 nghìn €
04/04/201821450 nghìn €
13/09/201822400 nghìn €
17/01/201922350 nghìn €
09/06/201922350 nghìn €
29/03/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
20/10/202024400 nghìn €
22/02/202124750 nghìn €
05/10/202125750 nghìn €
05/01/202225700 nghìn €
18/04/202225700 nghìn €
03/11/202226600 nghìn €
08/06/2023261,0 triệu €
18/12/202327800 nghìn €
21/03/202427600 nghìn €
03/06/202427500 nghìn €
10/12/202428400 nghìn €
11/06/202528300 nghìn €
09/12/202529250 nghìn €
29/04/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Francs BorainsKAS EupenChuyển nhượng—
01/02/2026KVC WesterloFrancs BorainsChuyển nhượng—
30/01/2022KV KortrijkKVC WesterloChuyển nhượng—
30/06/2021Union Saint-GilloiseKV KortrijkChuyển nhượng—
30/06/2016KV Woluwe ZaventemUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2015Sint-Truidense VV YouthKV Woluwe ZaventemChuyển nhượng—
31/12/2014R Union Tubize-Braine U21Sint-Truidense VV YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Oud-Heverlee Leuven YouthR Union Tubize-Braine U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy63
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com