
Mathias Fixelles là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAS Eupen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 411 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 59% | 3 | 0 | 5,41 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/252 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 3 | 7/11 | V | 7,20 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/81 | 3 | 5/9 | V | 6,48 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 7/11 | — | — |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 2/5 | — | 6,09 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 4-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/4 | V | 6,21 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/52 | 2 | 2/7 | V | 6,27 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 11/14 | — | 6,66 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KV Kortrijk | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 6 | 7/16 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/10/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/04/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/09/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/10/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/02/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/10/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 18/04/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Francs Borains | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | KVC Westerlo | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | KV Kortrijk | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Union Saint-Gilloise | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KV Woluwe Zaventem | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sint-Truidense VV Youth | KV Woluwe Zaventem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | R Union Tubize-Braine U21 | Sint-Truidense VV Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Oud-Heverlee Leuven Youth | R Union Tubize-Braine U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực42