
Mathías de Ritis là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
1.972Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1972Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 18 | 1.432 | 0 | 0 | 2 | 7 | 2 | 69% | 50% | 6 | 0 | 6,40 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 74% | 61% | 1 | 0 | 6,89 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 75% | 58% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.432 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/448 (69%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/62 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/83 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/167 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 66
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 265
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/97 (74%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/36 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 7/13 | — | 5,83 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 2 | 4/8 | — | 6,06 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 2/2 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 7/10 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/11/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | CA Penarol | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | CA Banfield | CA Penarol | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | CA Penarol | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Penarol U19 | CA Peñarol B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CA Peñarol Youth | Penarol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực48