
Mathias Christensen là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Aalesund FK.
Tiểu sử Mathias Christensen
Mathias Christensen, 24 tuổi, là tiền vệ của Aalesund FK, mang quốc tịch Denmark và sinh ngày 10/11/2001. Trong mùa 2026 tại Eliteserien Na Uy, Christensen ghi 8 bàn và có 2 kiến tạo sau 21 trận, tổng cộng 1732 phút thi đấu. Cao 186 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 1,5 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.822Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
24/46Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 21 | 1.822 | 9 | 1 | 4 | 46 | 24 | 79% | 38% | 6 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.822 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 24/46
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 28/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 776/977 (79%)
- Chuyền quyết định
- 47
- Tạt bóng chính xác
- 29/136 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/93 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/242 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 128
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 419
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 26/35 | 0 | 3/10 | — | 9,19 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 57/69 | 0 | 2/8 | — | 6,85 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/34 | 3 | 4/14 | V | 7,27 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 68/81 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 5 | 2 | 61/72 | 2 | 6/16 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 44/51 | 1 | 4/14 | V | 6,37 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 4 | 28/40 | 2 | 8/16 | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 35/40 | 4 | 6/7 | — | 7,65 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 34/41 | 1 | 4/12 | V | 7,90 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-6 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 47/52 | 2 | 8/16 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 18/09/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/07/2024 | 22 | — |
| 07/09/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.