
Matheuzinho là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
37Đá chính
3.345Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3345Phút/bàn
8/32Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 24 | 2.175 | 1 | 0 | 2 | 22 | 6 | 85% | 54% | 5 | 1 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 82% | 60% | 2 | 0 | 7,05 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 87% | 38% | 1 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.175 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 991/1153 (85%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 40/114 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/102 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/173 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 61
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 306
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 311/376 (82%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/81 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/221 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 55/58 | 6 | 9/17 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 35/43 | 2 | 6/8 | — | 6,48 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 74/83 | 3 | 4/7 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 28/30 | 0 | — | — | 7,16 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 2 | 2/3 | — | 5,76 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/62 | 4 | 5/7 | — | 7,27 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 1/2 | V | 6,01 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/47 | 5 | 7/11 | — | 6,89 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/4 | — | 5,85 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 5 | 7/11 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 21 | 8,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 22 | 6,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 5,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/02/2024 | Flamengo - RJ | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2020 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2019 | Londrina PR | CR Flamengo (RJ) U20 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | Londrina EC (PR) U20 | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật58
- Tư duy51
- Sức mạnh73
- Thể lực62