
Matheus Trindade
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Matheus Trindade là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
26Đá chính
2.329Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2329Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 26 | 2.236 | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 87% | 51% | 3 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 33% | 2 | 0 | 3,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.236 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 761/872 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/69 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/65
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/257 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 106 / 101
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 52
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 3,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/12 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/4 | — | 6,02 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/3 | — | 6,15 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/39 | 4 | 6/14 | — | 6,48 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 3 | 4/10 | — | 5,89 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 5 | 9/17 | — | 6,25 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 4/12 | V | 6,36 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/25 | 5 | 6/10 | — | 6,48 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 3 | 5/11 | — | 6,66 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 7/15 | — | 6,18 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 7/14 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/08/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/08/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Criciuma | Operario Ferroviario PR | Hết hạn mượn | — |
| 02/01/2025 | SC Paysandu Para | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Suwon Football Club | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | Vitória - BA | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Tombense | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Brusque FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Tombense | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Nautico Capibaribe PE | Tombense | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Tombense | Nautico Capibaribe PE | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Joinville Esporte Clube (SC) | Tombense | Cho mượn | — |
| 18/09/2019 | Tombense | Joinville Esporte Clube (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Flamengo - RJ | Tombense | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/11/2018 | Atletico Clube Goianiense | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Flamengo - RJ | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2018 | Jamshedpur FC | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Flamengo - RJ | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Grêmio Osasco Audax (SP) | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 15/05/2017 | Flamengo - RJ | Grêmio Osasco Audax (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2017 | Ceara | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 30/12/2016 | FC Goa | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực45