
Matheus Saldanha là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Wasl SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
93Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 50 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 55% | 33% | 1 | 0 | 7,14 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 42% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Ittihad Kalba FC | T 4-0 | 11 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3/3 | 0 | 1/5 | — | 7,87 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Ain FC | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/6 | V | 6,63 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Qadsiah | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/01/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 26 | 4,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Al-Sharjah | Al-Wasl SC | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Al-Wasl SC | Al-Sharjah | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Ferencvarosi TC | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/09/2024 | Partizan Belgrade | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 26/07/2023 | JEF United Ichihara Chiba | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 25/07/2023 | FC Neftci Baku | JEF United Ichihara Chiba | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | JEF United Ichihara Chiba | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Chengdu Rongcheng | JEF United Ichihara Chiba | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | JEF United Ichihara Chiba | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Bahia - BA | JEF United Ichihara Chiba | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | JEF United Ichihara Chiba | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Bahia - BA | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Futebol Clube Ska Brasil (SP) U20 | EC Bahia U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực48