Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus Pereira de Souza

Toronto FCTiền vệBRA
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Matheus Pereira de Souza là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
811Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
811Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—1388111009375%63%206,26

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/290 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
14/39 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
12
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/79 (63%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus Pereira de Souza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-0900011014/2349/11—7,21
15/10/2026MLSvs Orlando CityH 3-3901011123/3646/10—6,49
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-1900021018/2403/4—6,46
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-2900010127/3926/8—5,77
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-3900000121/32410/11—5,96
13/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-3650000221/2523/4—6,36
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-1310000011/1311/3—6,27
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-4550000013/1500/3—5,57
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1350010014/1601/4V5,96
23/08/2026MLS@ Inter Miami CFT 2-125000007/802/6—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202120400 nghìn €
15/09/202221400 nghìn €
31/10/202221400 nghìn €
15/06/202322400 nghìn €
28/09/202322700 nghìn €
26/12/202323700 nghìn €
05/06/202423800 nghìn €
18/12/2024231,2 triệu €
30/03/2025241,5 triệu €
29/05/2025242,5 triệu €
17/12/2025242,5 triệu €
06/04/2026252,0 triệu €
01/06/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com