
Matheus Pereira de Souza
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Matheus Pereira de Souza là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Toronto FC.
Tiểu sử Matheus Pereira de Souza
Matheus Pereira de Souza là tiền vệ người Brazil, 25 tuổi, hiện thi đấu cho Toronto FC. Tại Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS mùa 2026, cầu thủ này có 15 trận với 990 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,20. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Thuận chân trái, cao 172 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
1.059Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1059Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | 2026 | — | 16 | 11 | 1.059 | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 76% | 62% | 3 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 316/411 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/51 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 22 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/99 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 32
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Atlanta United | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 5/7 | — | 6,10 |
| 29/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs DC United | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 0 | 4/7 | V | 6,02 |
| 25/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Columbus Crew | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/46 | 0 | 3/6 | — | 5,58 |
| 18/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ New York Red Bulls | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/23 | 4 | 9/11 | — | 7,21 |
| 15/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/36 | 4 | 6/10 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs Montreal Impact | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 3/4 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Nashville SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/39 | 2 | 6/8 | — | 5,77 |
| 20/09/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ St. Louis City SC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 4 | 10/11 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | @ Orlando City | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 2 | 3/4 | — | 6,36 |
| 10/09/2026 | Giải bóng đá nhà nghề Mỹ MLS | vs Nashville SC | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/09/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực42