
Matheus Pereira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Tiểu sử Matheus Pereira
Matheus Pereira là tiền vệ người Brazil, hiện thi đấu cho Corinthians - SP ở tuổi 28. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Matheus Pereira có 26 trận ra sân với tổng 874 phút thi đấu và điểm trung bình 6,32. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € (2026), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 15/01/2026, khi chuyển từ Fortaleza sang Corinthians - SP.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
9Đá chính
874Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 7 | 696 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 86% | 39% | 2 | 0 | 6,32 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 66% | 1 | 0 | 6,36 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 62% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 444/516 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/53 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/51 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/64 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,98 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 1/6 | — | 6,21 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 6,93 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/41 | 1 | 1/1 | V | 6,57 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Rosario Central | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 16 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 17 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/01/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 23/01/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 22/05/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/09/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/09/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Fortaleza | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2025 | Eibar | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | FC Barcelona Atlètic | Eibar | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 03/08/2020 | Juventus U23 | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 7.6M € | 7,6 triệu € |
| 02/08/2020 | FC Barcelona Atlètic | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 24/01/2020 | Juventus U23 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Dijon | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Juventus U23 | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Parana PR | Juventus | Cho mượn | — |
| 08/02/2018 | Juventus | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Bordeaux | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Juventus | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2017 | Empoli | Juventus | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Juventus U19 | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Empoli | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Corinthians - SP | Empoli | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sport Club Corinthians Paulista U17 | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực50