
Matheus Moresche
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị
Matheus Moresche là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/2 | V | 6,17 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Club Guabira | T 4-1 | 86 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 24/34 | 0 | 4/7 | — | 9,00 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 5 | 2 | 8 | 51/57 | 1 | 2/6 | — | 8,60 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-3 | 84 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 19/25 | 0 | 3/8 | — | 7,63 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 23/28 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Oruro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 5/8 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 2-4 | 45 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Nacional Potosi | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 4 | 4/5 | — | 5,28 |
| 06/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 3/10 | — | 5,74 |
| 03/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/22 | 0 | 0/4 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/05/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2023 | 25 | — |
| 11/03/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/01/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Gualberto Villarroel San José | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2026 | Sampaio Correa | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Free player | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Free player | Trở lại | — |
| 16/02/2025 | Nanjing City | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Naft Al-Basra SC | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2023 | Free player | Naft Al-Basra SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Central Coast Mariners | Free player | Trở lại | — |
| 29/10/2021 | Geylang United FC | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Riga FC | Geylang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Torpedo Zhodino | Riga FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2020 | Riga FC | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Vasco da Gama Saf - RJ | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Avaí FC B | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 17/10/2019 | AD Vasco Da Gama U20 | Avaí FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực48