
Matheus Guilherme Lins de Almeida
Port FCHậu vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Matheus Guilherme Lins de Almeida là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 82% | 80% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 60% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 83% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/80 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/37 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 224 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | — | — | 6,42 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 5 | 5/6 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 2/2 | — | 6,87 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 41/52 | 0 | 6/8 | — | 6,92 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ BG Pathum United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/34 | 3 | 7/13 | V | 6,28 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 5 | 10/13 | — | 7,40 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-1 | 89 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 20/29 | 1 | 4/6 | — | 7,47 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 4/6 | V | 6,35 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/47 | 2 | 5/6 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.