
Matheus Frizzo
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Matheus Frizzo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.924Phút
13Bàn thắng
7Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
23/67Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 22 | 1.924 | 13 | 5 | 7 | 67 | 23 | 77% | 45% | 2 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.924 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 5
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 23/67
- Sút trong vòng cấm
- 38
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/10/10
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 493/636 (77%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 37/112 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/51 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/172 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 69
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 299
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 1/7 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/28 | 2 | 4/10 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 3 | 6/12 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 16/22 | 1 | 2/5 | V | 8,08 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | T 2-1 | 82 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 16/17 | 0 | 3/9 | — | 7,70 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 23/26 | 0 | 2/3 | — | 7,46 |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 5-0 | 83 | 2 | 1 | 4 | 2 | 1 | 16/23 | 1 | 5/12 | — | 9,25 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | 85 | 0 | 1 | 7 | 1 | 4 | 32/39 | 1 | 1/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 26/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2026 | 27 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Tombense | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Gremio Novorizontino | Tombense | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Tombense | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Coritiba SAF - PR | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Tombense | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Grêmio - RS | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Botafogo - RJ | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 08/03/2021 | Grêmio - RS | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Vitória - BA | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 28/10/2020 | Grêmio - RS | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | Atletico Clube Goianiense | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 29/07/2020 | Grêmio - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Grêmio FBPA B (-2022) | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2018 | Sao Paulo U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Corinthians U20 | Sao Paulo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy59
- Sức mạnh35
- Thể lực41