
Matheus Franca là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 72% | 44% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Olimpia Asuncion | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | vs SC Paysandu Para | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Audax Italiano | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 11/13 | 0 | 3/5 | V | 8,20 |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Olimpia Asuncion | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | @ SC Paysandu Para | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 18 | 4,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 18 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 19 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 13,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 21 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Crystal Palace | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vasco da Gama Saf - RJ | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Crystal Palace | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Flamengo - RJ | Crystal Palace | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 31/12/2021 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật52
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực46