
Matheus Felipe là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 40% | 3 | 0 | 6,22 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 58% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/100 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/65 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 3 | 4/9 | V | 6,14 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 3/8 | V | 6,03 |
| 05/08/2026 | Copa do Brasil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 5/9 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 2/3 | V | 6,73 |
| 30/07/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/5 | V | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/08/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/04/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2025 | 27 | 850 nghìn € |
| 25/06/2026 | 27 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Cong An Ho Chi Minh City | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Athletico Paranaense - PR | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Atletico Clube Goianiense | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | Athletico Paranaense - PR | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | Ceara | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 02/01/2024 | Athletico Paranaense - PR | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | GD Prudente (SP) | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Centro Sportivo Alagoano | GD Prudente (SP) | Cho mượn | — |
| 08/04/2021 | GD Prudente (SP) | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2021 | GE Juventus (SC) | GD Prudente (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | GD Prudente (SP) | GE Juventus (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Mirassol - SP | GD Prudente (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Mirassol FC U20 | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực53