
Matheus de Jesus Dantas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sha Tin.
Tiểu sử Matheus de Jesus Dantas
Matheus de Jesus Dantas là hậu vệ người Brazil, hiện 28 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Sha Tin. Sinh ngày 05/09/1998, cầu thủ cao 182 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Matheus de Jesus Dantas ra sân 1 trận tại VĐQG Hồng Kông và thi đấu đủ 90 phút. Cầu thủ chuyển từ Kitchee sang Sha Tin vào ngày 27/09/2026, còn giá trị thị trường hiện là 150 nghìn € và cao nhất từng đạt 250 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 26/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Kitchee | Sha Tin | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2024 | Free Player | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Znojmo | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2024 | Free Player | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Podosfairikos Omilos Xylotymbou | Free Player | Trở lại | — |
| 29/08/2022 | Free Player | Podosfairikos Omilos Xylotymbou | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2021 | CF Estrela Amadora SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Casa Pia AC | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Osasco Sporting | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | Flamengo - RJ | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |