
Matheus Cunha là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
748Phút
13Cứu thua
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 8 | 748 | 13 | 3 | 4 | 72% | 100% | 1 | 0 | 6,40 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/217 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/88 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | Đ | 4,73 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/34 | 0 | — | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 5,69 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 5,57 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 12/22 | 0 | — | — | 5,95 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 9/24 | 0 | — | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 77 | 4 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 7,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/07/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cruzeiro - MG | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sao Paulo U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 162
- Chỉ số 252
- Chỉ số 465
- Chỉ số 358