Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus

Crvena ZvezdaThủ mônBRA
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Matheus là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
926Phút
26Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—109836242881%100%007,10
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119021190%—005,51

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 7,10

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/349 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/115 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,51

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/54 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-39021049/540——5,51
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-09010048/670——6,82
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-09020035/390——7,02
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-19020136/4201/1—6,60
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-09020040/460——6,89
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-09020029/310——6,99
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-19041019/250——7,40
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-09031124/2901/1—7,89
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 1-412060235/6802/3—6,92
24/08/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 4-09030021/260——7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: —2014: 300 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/04/20111950 nghìn €
29/05/20111950 nghìn €
07/12/20111950 nghìn €
24/02/201219—
29/09/201422300 nghìn €
16/02/2015221,5 triệu €
30/06/2015233,0 triệu €
06/10/2015232,0 triệu €
23/02/2016232,0 triệu €
28/07/2016241,8 triệu €
21/02/2017241,5 triệu €
25/06/2017251,5 triệu €
06/02/2018252,0 triệu €
12/06/2018263,0 triệu €
10/01/2019263,0 triệu €
06/06/2019272,0 triệu €
10/10/2019272,5 triệu €
29/12/2019272,5 triệu €
10/02/2020273,5 triệu €
07/04/2020282,8 triệu €
16/08/2020284,0 triệu €
27/01/2021286,0 triệu €
20/05/2021296,0 triệu €
26/12/2021296,0 triệu €
30/05/2022306,0 triệu €
31/10/2022306,0 triệu €
15/06/2023316,0 triệu €
26/12/2023316,0 triệu €
05/06/2024326,0 triệu €
18/12/2024325,0 triệu €
27/03/2025323,0 triệu €
27/05/2025332,5 triệu €
10/12/2025332,5 triệu €
04/06/2026342,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 259
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 364
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com