
Matheus là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Crvena Zvezda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
926Phút
26Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 836 | 24 | 2 | 8 | 81% | 100% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 90% | — | 0 | 0 | 5,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/349 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/115 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/54 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 49/54 | 0 | — | — | 5,51 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 48/67 | 0 | — | — | 6,82 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | — | — | 7,02 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 36/42 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | — | — | 6,89 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | — | — | 6,99 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 1/1 | — | 7,89 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 1-4 | 120 | 6 | 0 | 2 | 35/68 | 0 | 2/3 | — | 6,92 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/02/2012 | 19 | — |
| 29/09/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/02/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 21/02/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 30 | 6,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 31 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 32 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 32 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 159
- Chỉ số 259
- Chỉ số 463
- Chỉ số 364