
Mateusz Kowalski
21Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mateusz Kowalski là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo AC Dolomiti Bellunesi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
438Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 438 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 71% | 36% | 1 | 0 | 5,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/102 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/49 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Trento | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 5/12 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Novara | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 1 | 1/3 | — | 7,30 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/7 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 2/7 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 28/09/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 15/11/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Parma altri giocatori | AC Dolomiti Bellunesi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Miedz Legnica | Parma | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | Parma | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | SCU Torreense | Parma | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Parma | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Parma U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Jagiellonia Bialystok | Parma U19 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 17/05/2022 | Jagiellonia Bialystok U19 | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jagiellonia Białystok Youth | Jagiellonia Bialystok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gryf Tczew | Jagiellonia Białystok Youth | Chuyển nhượng | — |