
Mateusz Grudzinski là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Miedz Legnica.
Tiểu sử Mateusz Grudzinski
Mateusz Grudzinski là hậu vệ 26 tuổi, hiện thi đấu cho Miedz Legnica và mang quốc tịch Poland. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 998 phút thi đấu, trong đó 11 trận tại Hạng 2 Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2025), và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ gia nhập Znicz Pruszkow từ Legia Warszawa ngày 14/07/2022, rồi chuyển đến Miedz Legnica từ Znicz Pruszkow ngày 30/06/2024. Cao 186 cm, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
998Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 975 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 975 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/07/2022 | 22 | — |
| 18/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Znicz Pruszkow | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Legia Warszawa | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Radomiak Radom | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Legia Warszawa B | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Znicz Pruszkow | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 26/01/2021 | Legia Warszawa B | Znicz Pruszkow | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Zaglebie Sosnowiec | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Legia Warszawa B | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Victoria Sulejowek | Legia Warszawa (Youth) | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Legia Warszawa (Youth) | Victoria Sulejowek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh52
- Thể lực37