Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateusz Abramowicz

Swit SzczecinThủ mônPOL
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mateusz Abramowicz là thủ môn 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Swit Szczecin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—1010900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: —2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20152250 nghìn €
29/06/20152250 nghìn €
09/01/20162350 nghìn €
27/03/201623100 nghìn €
03/09/201623100 nghìn €
01/03/201724125 nghìn €
15/08/201724100 nghìn €
24/01/201825100 nghìn €
02/07/201825100 nghìn €
19/01/201926—
20/02/201926100 nghìn €
17/07/201926100 nghìn €
27/02/20202775 nghìn €
14/02/20212875 nghìn €
29/06/20212825 nghìn €
12/01/20222950 nghìn €
23/06/20222950 nghìn €
15/11/202230200 nghìn €
08/06/202330150 nghìn €
04/12/202331100 nghìn €
20/06/202431100 nghìn €
04/12/20243275 nghìn €
05/06/20253250 nghìn €
07/12/20253350 nghìn €
09/06/20263350 nghìn €
02/07/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Odra OpoleSwit SzczecinChuyển nhượng—
15/04/2025Miedz LegnicaOdra OpoleChuyển nhượng—
22/07/2021Eintracht StadtallendorfMiedz LegnicaChuyển nhượng—
04/10/2020Chrobry GlogowEintracht StadtallendorfChuyển nhượng—
30/06/2018GKS KatowiceChrobry GlogowChuyển nhượng—
04/07/2016Slask WroclawGKS KatowiceChuyển nhượng—
17/02/2015Free playerSlask WroclawChuyển nhượng—
24/07/2014MKS KluczborkFree playerTrở lại—
29/06/2014LKS NiecieczaMKS KluczborkCho mượn—
01/02/2014MKS KluczborkLKS NiecieczaChuyển nhượng—
30/06/2011Czarni ZaganMKS KluczborkChuyển nhượng—
31/12/2010KP Brzeg DolnyCzarni ZaganChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com