
Mateus Uribe
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Mateus Uribe là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
23Đá chính
1.895Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
947Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 22 | 1.774 | 2 | 0 | 1 | 27 | 13 | 85% | 55% | 5 | 1 | 6,63 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.774 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 633/741 (85%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/66 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/119 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 44
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/24 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/13 | 0 | 1/5 | V | 6,47 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 1/3 | Đ | 5,74 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 3-0 | 81 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/19 | 1 | 2/4 | — | 7,57 |
| 09/06/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 03/06/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |