
Mateus Uribe
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Mateus Uribe là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
23Đá chính
1.878Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
939Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 22 | 1.757 | 2 | 0 | 1 | 26 | 12 | 85% | 55% | 5 | 1 | 6,61 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.757 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/26
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 612/717 (85%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/62 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/118 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 44
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 121 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/13 | 0 | 1/5 | V | 6,47 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 01/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 1/3 | Đ | 5,74 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 3-0 | 81 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/19 | 1 | 2/4 | — | 7,57 |
| 09/06/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 03/06/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/5 | — | 6,21 |
| 17/05/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 3 | 5/7 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/07/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/01/2017 | 25 | 1,9 triệu € |
| 09/04/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 7,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 7,5 triệu € |
| 10/10/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 8,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 29 | 10,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 30 | 12,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 16,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 31 | 16,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 31 | 12,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 31 | 10,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 26/11/2023 | 32 | 5,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 33 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2025 | 34 | 1,6 triệu € |
| 19/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 34 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | Al-Sadd | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Porto | Al-Sadd | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2019 | Club America | FC Porto | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 31/07/2017 | Atletico Nacional Medellin | Club America | Hết hạn mượn 5.05M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Deportes Tolima | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Envigado FC | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Club Deportivo Español | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Envigado FC U20 | Club Deportivo Español | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh55
- Thể lực56