
Mateus Pasinato là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Felgueiras.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
2Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 180 | 2 | 2 | 5 | 64% | — | 0 | 0 | 0,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 0,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/62 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/38 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | — | — | 6,84 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 19/35 | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Oliveirense | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 90 | 4 | 4 | 0 | 7/18 | 0 | — | V | 7,26 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 6,45 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 15/28 | 0 | — | V | 6,19 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 3/3 | — | 8,53 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/24 | 0 | 3/3 | — | 6,76 |
| 05/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | T 1-0 | 90 | 3 | 3 | 3 | 17/23 | 0 | 2/2 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 24/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 155
- Chỉ số 245
- Chỉ số 460
- Chỉ số 351