
Mateus Mide là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Porto B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
217Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 217 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 76% | 42% | 1 | 0 | 1,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 1,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs PSV Eindhoven U19 | T 3-1 | 72 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Real Betis U19 | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs U19 Hà Lan | T 6-1 | 35 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 3/4 | — | — |
| 08/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Manchester City U19 | T 3-1 | 76 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 12/17 | 0 | 3/7 | — | 7,45 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Lusitania FC | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 2 | 4/7 | — | 6,27 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 3/7 | V | 6,39 |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | T 1-0 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 1 | 2/5 | — | 6,44 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2026 | 18 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực37