
Mateo Pellegrino là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
550Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 467 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 69% | 46% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 33% | 0 | 0 | 7,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/86 (69%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/67 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 4/10 | — | 6,38 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/12 | 1 | 2/6 | — | 7,83 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/8 | 0 | 2/2 | — | 7,46 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 1 | 5/10 | — | 7,55 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 22/27 | 0 | 9/16 | — | 6,38 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 5/19 | V | 5,81 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 9/20 | — | 8,13 |
| 17/05/2026 | Serie A | @ Como | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 9/22 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/09/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 24 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Parma | Fiorentina | Hết hạn mượn 22.5M € | 22,5 triệu € |
| 02/02/2025 | Velez Sarsfield | Parma | Hết hạn mượn 3.215M € | 3,2 triệu € |
| 30/12/2024 | CA Platense | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 14/08/2023 | Velez Sarsfield | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Estudiantes La Plata | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 26/06/2022 | Velez Sarsfield | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vélez Sarsfield Juveniles | Velez Sarsfield U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Inter Milan Youth | Vélez Sarsfield Juveniles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Valencia CF Youth | Inter Milan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh22
- Thể lực53