Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Marić

Omonia Nicosia FCTiền vệBIH
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Mateo Marić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5219900000——10—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800002189%71%007,12
Cyprus Super Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/134 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Marić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0900010252/6002/3—7,20
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0900011068/7403/4—7,03
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2900010148/5712/4—6,14
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1900010142/4614/4—7,20
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lincoln Red Imps FCT 1-09000000—0——6,30
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lincoln Red Imps FCH 1-19000000—0—V6,15
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-112000000—0—V6,05
23/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-09000000—0——6,70
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaB 1-36000009/911/3—5,92
19/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Rakow CzestochowaB 0-1900010061/6534/9V6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20171925 nghìn €
14/02/201819125 nghìn €
30/07/201820100 nghìn €
24/02/201920300 nghìn €
18/06/201921400 nghìn €
06/01/202021450 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
15/12/202022400 nghìn €
09/06/202123500 nghìn €
29/12/202123650 nghìn €
21/03/202224800 nghìn €
05/06/2022241,5 triệu €
07/11/2022241,3 triệu €
05/06/2023251,3 triệu €
17/12/2023251,3 triệu €
03/06/2024261,3 triệu €
08/12/2024261,3 triệu €
28/05/2025271,3 triệu €
22/12/2025271,3 triệu €
01/03/2026271,2 triệu €
01/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com