
Mateo Lisica là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 455 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 46% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 28% | 0 | 0 | 6,02 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/132 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 12/34 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 18/19 | 1 | 1/2 | — | 6,97 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 2/7 | — | 6,02 |
| 12/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 3 | 6/9 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 2/5 | — | 6,07 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/4 | — | 5,77 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Viking | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 17 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/03/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 850 nghìn € |
| 29/09/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực39