
Mateo García
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Mateo García là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 5 | 0 | 103 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 64% | 50% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/34 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 3/5 | — | 6,25 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | — | 6,02 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/3 | — | 6,46 |
| 03/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 27/06/2020 | 23 | 2,2 triệu € |
| 11/10/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/10/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Atlas | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aris Thessaloniki | Atlas | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/10/2020 | Crvena Zvezda | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 17/08/2019 | UD Las Palmas | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2019 | Aris Thessaloniki | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | UD Las Palmas | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AD Alcorcon | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 10/01/2018 | UD Las Palmas | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | CA Osasuna | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | UD Las Palmas | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Instituto de Córdoba | UD Las Palmas | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 05/06/2014 | Instituto AC Córdoba U19 | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật50
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực48