Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Biondic

Union Saint-GilloiseTiền đạoGER
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Mateo Biondic là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—7651520415675%44%007,23
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221471005176%50%107,22
Siêu cúp Bỉ2026—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/117 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/88 (44%)
Không chiến thắng / thua
22 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/38 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Biondic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Real SociedadH 1-1840010114/1905/11—6,40
11/10/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 1-1900032212/1808/15—6,82
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 2-0831032114/1913/13—7,86
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňT 3-0631041115/1905/9V8,05
13/09/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelT 5-0770231417/2014/7—8,60
05/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 3-280002017/12110/17—6,38
03/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 3-0710210214/1928/17—7,00
30/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 3-0871021116/1804/11—7,59
15/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 0-027001008/1102/8—6,38
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtH 2-246002005/1027/12—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 2,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20221950 nghìn €
07/12/20221950 nghìn €
12/06/20231950 nghìn €
28/03/202420—
05/01/20252150 nghìn €
10/06/20252150 nghìn €
18/12/202522100 nghìn €
12/03/202622400 nghìn €
03/06/2026222,0 triệu €
07/10/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026Eintracht TrierUnion Saint-GilloiseHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
30/06/2025SC VerlEintracht TrierChuyển nhượng—
29/06/2025Eintracht TrierSC VerlCho mượn—
02/07/2023SC VerlEintracht TrierChuyển nhượng—
30/06/2022Paderborn U19SC VerlChuyển nhượng—
30/06/2020SC Paderborn 07 U17Paderborn U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Schalke 04 YouthSC Paderborn 07 U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Hannover 96 YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2015TBV Lemgo JugendHannover 96 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com