Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Bajamich

27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mateo Bajamich là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo AA Estudiantes (Río Cuarto).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
11Đá chính
1.003Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1003Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—20111.00310021963%37%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.003 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/232 (63%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/116 (37%)
Không chiến thắng / thua
21 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 47
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Bajamich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 0-110000001/201/3—6,24
05/10/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentina@ BelgranoB 1-2dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 1-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninB 0-2230000211/1502/2—6,59
08/08/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaB 1-232000008/900/4—6,19
02/08/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldH 0-033000007/1414/6—6,59
29/07/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsB 0-386002117/912/6—6,25
26/07/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 1-0dự bị00000—0———
05/05/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaB 0-229003218/1101/5—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201919150 nghìn €
16/02/2020201,8 triệu €
07/04/2020201,6 triệu €
15/04/2021211,6 triệu €
08/07/2021211,2 triệu €
08/11/2021221,0 triệu €
23/05/202222800 nghìn €
05/09/202223600 nghìn €
25/10/202223400 nghìn €
16/07/202323450 nghìn €
03/12/202324500 nghìn €
11/06/202424500 nghìn €
29/09/202425800 nghìn €
12/12/2024251,2 triệu €
01/06/2025251,0 triệu €
16/12/202526800 nghìn €
21/05/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy43
  • Sức mạnh29
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com