Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateo Antoni Pavon

Alianza LimaHậu vệURU
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Mateo Antoni Pavon là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.113Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2113Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—26252.11310010181%66%606,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.113 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1008/1234 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
100/229 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
17
Phá bóng
94
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/163 (66%)
Không chiến thắng / thua
48 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 32
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
261
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateo Antoni Pavon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1540000032/4002/6—6,20
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-1901021141/4602/3—7,96
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2580000027/3313/6—6,72
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-15000005/50——6,38
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1750010039/4538/10—7,38
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-1900000046/6023/4—6,57
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0900000055/6013/7V7,52
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1900000053/6727/7—6,23
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1900000075/8302/4—6,92
27/07/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 2-2900000020/3514/6—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/202319300 nghìn €
09/07/202320300 nghìn €
27/12/202320750 nghìn €
25/03/2024201,0 triệu €
09/06/2024211,3 triệu €
19/09/2024211,0 triệu €
18/12/2024211,0 triệu €
01/06/202522800 nghìn €
23/09/202522600 nghìn €
16/12/202522400 nghìn €
24/03/202622550 nghìn €
04/06/202623650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh61
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com