
Mateja Zuvić là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.077Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1077Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.077 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.077 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/07/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | FK Javor Ivanjica | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Smederevo | FK Zeleznicar Pancevo | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | FK Čukarički | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | FK Čukarički | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | OFK Zarkovo | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | FK Napredak Krusevac | OFK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | Partizan Belgrade U19 | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 05/08/2019 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực36