Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateja Milovanovic

Partizan BelgradeHậu vệSRB
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mateja Milovanovic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Partizan Belgrade.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—421470001180%68%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/84 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/19 (68%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateja Milovanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-03000000/10——6,99
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 4-4dự bị00000—0———
13/09/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 2-3dự bị00000—0———
07/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 1-2710000023/2901/6—5,72
01/09/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradT 3-119000003/422/2—6,61
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeT 2-1210000012/1300/3—5,99
24/08/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 1-3540011042/50310/11—6,40
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeB 1-3dự bị00000—0———
17/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202218300 nghìn €
03/07/202319300 nghìn €
07/01/202419300 nghìn €
09/06/202420300 nghìn €
16/12/202420300 nghìn €
27/05/202521200 nghìn €
15/09/202521300 nghìn €
10/12/202521300 nghìn €
04/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com