
Matej Strika là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Crvena Zvezda.
Tiểu sử Matej Strika
Matej Strika là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Crvena Zvezda, quốc tịch Serbia, sinh ngày 19/08/2009 và hiện 17 tuổi. Thuận chân trái, cầu thủ có 4 trận ra sân tại SuperLiga Serbia trong mùa 2026-2027, với 214 phút thi đấu và điểm trung bình 7,19. Giá trị thị trường hiện tại là 750 nghìn €, còn hợp đồng với Crvena Zvezda có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, từ Red Star Belgrade U17 đến Crvena Zvezda.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 304 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 53% | 3 | 0 | 7,05 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/225 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/79 | 1 | 3/4 | V | 6,52 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 26/31 | 2 | 3/7 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/48 | 3 | 3/7 | V | 7,58 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 5/7 | V | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2026 | 16 | 250 nghìn € |
| 17/09/2026 | 17 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Star Belgrade U17 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Star Belgrade Youth | Red Star Belgrade U15 | Chuyển nhượng | — |