
Matej Sakota là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Umm Salal.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 21% | 1 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,67 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,83 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6/10 | 2 | 4/7 | V | 7,02 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hacken | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/5 | — | 6,45 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dynamo Kyiv | B 0-6 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/20 | 0 | 4/11 | — | 5,58 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 1/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 19 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | HSK Zrinjski Mostar | Umm Salal | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 22/07/2025 | Slaven Belupo | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Dinamo Zagreb U19 | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Zrinjski Mostar U19 | Dinamo Zagreb U19 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2021 | HSK Zrinjski Mostar U17 | Zrinjski Mostar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HSK Zrinjski Mostar Youth | HSK Zrinjski Mostar U17 | Chuyển nhượng | — |