
matej mamic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 403 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,22 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/142 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 3/5 | — | 5,99 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,08 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 56 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 21/24 | 0 | 3/4 | — | 7,21 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/4 | — | 6,02 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,68 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/3 | — | 7,35 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 5,52 |